01 · DÒNG BƠM INLINE
CI / VI Series
Bơm ly tâm inline trục ngang và trục đứng cho tuần hoàn HVAC / chiller, nước làm mát, hệ thống kỹ thuật tòa nhà và đường ống công nghiệp. Model và cấu hình được xác nhận theo lưu lượng, cột áp, chất lỏng và điều kiện vận hành thực tế.


02 · LOẠI BƠM VÀ VỊ TRÍ SỬ DỤNG
Hai cấu hình inline, lựa chọn theo hệ thống và không gian lắp đặt
CI và VI cùng phục vụ các yêu cầu tuần hoàn và truyền tải nước, nhưng không dùng chung mọi thông số. Việc lựa chọn phải được xác nhận theo model.

Bơm inline trục ngang
Phù hợp khi cần bố trí động cơ và cụm bơm theo phương ngang, với đường ống hút và đẩy trên cùng một tuyến.
- Dải CI đã xác minh
- Rà soát điểm làm việc
- Xác nhận điều kiện hút và đỡ ống

Bơm inline trục đứng
Phù hợp khi ưu tiên diện tích sàn gọn và bố trí cụm bơm theo phương đứng trong tuyến ống.
- Thông số xác nhận theo model
- Rà soát điểm làm việc
- Xác nhận tải đường ống và khoảng trống đứng
03 · ỨNG DỤNG THIẾT BỊ
Ứng dụng cần bơm inline trong hệ thống kỹ thuật
Các nhóm dưới đây là bối cảnh ứng dụng thiết bị, không phải tuyên bố rằng một model phù hợp cho mọi hệ thống.
Tuần hoàn HVAC / Chiller
Rà soát lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và lịch vận hành để lựa chọn bơm.
Nước làm mát
Xác nhận chất lỏng, nhiệt độ, vật liệu và điểm làm việc yêu cầu.
Hệ thống kỹ thuật tòa nhà
Bơm inline cho các tuyến tuần hoàn và truyền tải nước kỹ thuật phù hợp.
Đường ống công nghiệp
Rà soát điều kiện lắp đặt, kết nối, vận hành và khả năng bảo trì.
Nước tiện ích nhà máy
Xác nhận yêu cầu vận hành thực tế trước khi chốt model và cấu hình.
Thay thế và cải tạo
Đối chiếu điểm làm việc, kích thước lắp đặt và nguồn điện của thiết bị hiện hữu.
04 · THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
Dải CI đã xác minh; VI xác nhận theo model
Thông số CI dưới đây không được áp dụng cho VI. Lưu lượng và cột áp của cả hai dòng được xác nhận theo model và điểm làm việc.
CI Series — dải nhanh đã xác minh
Xác nhận theo model
Không chuyển dải CI sang VI. Đội ngũ kỹ thuật xác nhận cấu hình VI theo hồ sơ chọn bơm.
05 · ĐIỂM LÀM VIỆC
Không chọn bơm chỉ theo đường kính ống
Model phù hợp được rà soát từ điểm làm việc và điều kiện vận hành, không từ một thông số đơn lẻ.
Lưu lượng + cột áp
Hai giá trị phải được xem cùng nhau trên đường cong của model. Điều kiện hút, chất lỏng và lịch vận hành có thể làm thay đổi cấu hình cần chọn.
06 · VẬT LIỆU VÀ CẤU HÌNH
Xác nhận theo chất lỏng và điều kiện vận hành
Không công bố một cấu hình vật liệu hoặc giới hạn nhiệt độ chung cho toàn bộ CI / VI.
Loại và nhiệt độ
Cung cấp thành phần chất lỏng, nhiệt độ bình thường và trường hợp vận hành bất thường.
Bộ phận tiếp xúc
Vật liệu được xác nhận theo model, chất lỏng và cấu hình yêu cầu.
Phớt và động cơ
Rà soát điều kiện vận hành, nguồn điện và yêu cầu điều khiển trước khi chốt.
07 · ĐIỀU KIỆN LẮP ĐẶT
Chuẩn bị điều kiện để bơm vận hành đúng điểm làm việc
McKarlen cung cấp hướng dẫn liên quan đến thiết bị. Việc thiết kế và thi công hệ thống thuộc đơn vị phụ trách dự án.
08 · TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Tài liệu công khai và tài liệu yêu cầu theo model
Catalogue chung được tải trực tiếp. Đường cong, bản vẽ và datasheet được cấp sau khi xác nhận model hoặc điểm làm việc.
Public Download
Tài liệu chung đã được phê duyệt cho truy cập công khai.
Request by Model
Cung cấp model hoặc điểm làm việc để nhận đúng tài liệu.
10 · PHỤ TÙNG, BẢO HÀNH VÀ HẬU MÃI
Hỗ trợ dựa trên model, số máy và điều kiện vận hành
Chuẩn bị hình ảnh thiết bị, tem máy, hồ sơ giao hàng và thông tin vận hành để đội ngũ kỹ thuật rà soát.
Phụ tùng theo model
Xác định phụ tùng dựa trên model, số máy, cấu hình và hình ảnh bộ phận cần thay.
Tiếp nhận bảo hành
Rà soát hồ sơ giao hàng, điều kiện vận hành và kết quả kiểm tra thực tế.
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Hướng dẫn liên quan đến thiết bị, kiểm tra thông tin vận hành và tài liệu sản phẩm.
11 · CHỌN MODEL
Gửi điểm làm việc để xác nhận CI hoặc VI phù hợp
Đội ngũ kỹ thuật sẽ rà soát dữ liệu, xác nhận thông tin còn thiếu và trao đổi model, cấu hình cùng tài liệu cần thiết.






