01 · BƠM CHÌM THOÁT NƯỚC
KT Series
Bơm chìm thoát nước McKarlen KT cho các nhiệm vụ thoát nước phù hợp tại công trường, hố sâu, đường hầm và khu vực khai thác. Model được xác nhận theo lưu lượng, cột áp, kích thước hạt rắn, nguồn điện và điều kiện vận hành.


02 · LOẠI BƠM VÀ VỊ TRÍ DÒNG SẢN PHẨM
Dòng bơm chìm thoát nước KT, lựa chọn theo model và điều kiện thực tế
KT là dòng bơm chìm có cửa xả phía trên và lưới hút phía dưới. Hình sản phẩm dùng ở cấp dòng; không gán cho một model cụ thể.

Bơm chìm thoát nước
Nguồn kỹ thuật xác định 15 model KT với dữ liệu riêng về điểm làm việc, công suất, cửa xả, kích thước và hạt rắn qua bơm.
- Chọn theo lưu lượng và cột áp
- Kiểm tra cặn và hạt rắn
- Xác nhận nguồn điện theo model

Cấu hình xác nhận theo model
Bản vẽ nguồn thể hiện cửa xả, tay cầm, phớt cơ khí, buồng dầu, thân bơm, cánh bơm, lưới hút và tấm đáy.
- Không suy diễn vật liệu toàn bộ bơm
- Không chuyển cấu hình giữa model
- Tài liệu kỹ thuật cấp theo model
03 · ỨNG DỤNG THIẾT BỊ
Bối cảnh thoát nước được nêu trong nguồn KT
Các mục dưới đây là bối cảnh ứng dụng thiết bị trong brochure, không phải bảo đảm rằng mọi model KT phù hợp với mọi chất lỏng hoặc công trường.
Thoát nước công trường
Rà soát lưu lượng, cột áp, cặn, chiều sâu và nguồn điện trước khi chọn model.
Đường hầm và công trình ngầm
Xác nhận điều kiện nước, hạt rắn, ống xả và lịch vận hành thực tế.
Thoát nước khu vực khai thác
Kiểm tra tính mài mòn của chất lỏng và cấu hình vật liệu theo model.
Thoát nước hố sâu
Rà soát mực nước, chiều sâu lắp đặt, cáp điện và phương án nâng hạ thiết bị.
Khu vực san lấp
Chỉ xem xét sau khi có dữ liệu nước, cặn và điểm làm việc.
Lấy nước sông phù hợp
Không xác nhận chỉ theo tên ứng dụng; cần kiểm tra cặn, rác và điều kiện hút thực tế.
04 · DỮ LIỆU KỸ THUẬT CHÍNH
Dữ liệu KT giữ đúng thứ tự trường và phạm vi model
Dải nhanh dưới đây tóm tắt bảng KT; không thay thế đường cong và xác nhận model theo điểm làm việc.
KT Series – dữ liệu đã kiểm soát
Không áp dụng một cấu hình cho toàn dòng
05 · HIỆU SUẤT VÀ ĐIỂM LÀM VIỆC
Đường cong 50 Hz phải được xác nhận đúng model KT
Không dùng đường cong của dòng khác và không chọn KT chỉ từ một giá trị tối đa trong bảng.
Lưu lượng + cột áp + hạt rắn
Điểm làm việc phải được kiểm tra trên đường cong của model cùng dữ liệu chất lỏng, hạt rắn, nguồn điện và chế độ vận hành.
Nhóm model trên trang KT
Đường cong nguồn có nhãn KT, nhưng KT-455 xuất hiện ở hai nhóm đồ thị. Để tránh công bố sai đường cong, tài liệu được cấp theo model sau khi xác nhận.
Không hiển thị biểu đồ trộn nhiều dòng
Hai model này xuất hiện trên trang có đường cong của dòng khác. Hình nguồn không được đưa vào public preview; cần bản đường cong KT riêng.
06 · VẬT LIỆU VÀ CẤU HÌNH
Vật liệu được xác nhận theo bộ phận và model
Không chuyển vật liệu của một bộ phận thành tuyên bố rằng toàn bộ KT Series dùng cùng một vật liệu.
Cánh bơm
Chromium iron casting
Xác nhận theo model và cấu hình.
Thân bơm
Ductile cast iron
Xác nhận theo model và cấu hình.
Lưới hút / Trục
SUS304 / SUS420
Xác nhận riêng theo bộ phận và model.
07 · ĐIỀU KIỆN LẮP ĐẶT
Điều kiện lắp đặt và vận hành theo model KT
McKarlen cung cấp hướng dẫn liên quan đến thiết bị. Thiết kế và thi công hệ thống tại hiện trường thuộc các bên chịu trách nhiệm.
08 · TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Tài liệu KT được cấp theo model và bản sửa đổi
Brochure kết hợp cũ không phải tài liệu tải công khai vì chứa nhận diện cũ và dữ liệu của hai dòng sản phẩm.
Tài liệu chọn bơm
Cấp sau khi xác nhận model và điểm làm việc.
Tài liệu cấu hình
Xác nhận phiên bản trước khi sử dụng.
10 · PHỤ TÙNG, BẢO HÀNH VÀ SAU BÁN HÀNG
Hỗ trợ dựa trên model, thông tin thiết bị và điều kiện vận hành
Cung cấp hình bơm, nhãn máy, hồ sơ giao hàng, điểm làm việc và tình trạng thực tế để rà soát.
Phụ tùng theo model
Xác định phụ tùng từ model, cấu hình, số máy và hình bộ phận cần thay.
Yêu cầu bảo hành
Rà soát hồ sơ giao hàng, dữ liệu vận hành, chất lỏng và kết quả kiểm tra thực tế.
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Hướng dẫn liên quan đến thiết bị, rà soát dữ liệu và hỗ trợ tài liệu sản phẩm.
11 · CHỌN MODEL
Gửi điểm làm việc và dữ liệu chất lỏng để chọn KT
Đội ngũ kỹ thuật sẽ rà soát dữ liệu, xác định thông tin còn thiếu và trao đổi model, cấu hình cùng tài liệu cần thiết.






