01 · BƠM CHÌM LƯU LƯỢNG LỚN HƯỚNG TRỤC / HỖN LƯU
BL Series
Bơm chìm lưu lượng lớn McKarlen BL sử dụng cấu hình cánh hướng trục hoặc hỗn lưu theo model, phục vụ các bối cảnh nuôi trồng thủy sản, tưới tiêu, thoát nước và đài phun cảnh quan. Model được xác nhận theo lưu lượng, cột áp, chất lỏng, nguồn điện và điều kiện lắp đặt.

02 · LOẠI BƠM VÀ VỊ TRÍ DÒNG SẢN PHẨM
Dòng bơm chìm lưu lượng lớn kiểu hướng trục / hỗn lưu BL
BL là dòng bơm chìm bố trí đứng, với cấu hình thủy lực hướng trục hoặc hỗn lưu tùy model. Bốn model được kiểm tra theo điểm làm việc, chất lỏng, nguồn điện và điều kiện lắp đặt thực tế.

Bơm chìm hướng trục / hỗn lưu
Phạm vi được xác nhận gồm BL-63.7, BL-85.5, BL-107.5 và BL-1211, mỗi model có điểm định mức, công suất, cửa xả, kích thước và khối lượng riêng.
- Chọn theo lưu lượng và cột áp
- Xác nhận kiểu cánh theo model
- Kiểm tra cấu hình điện và lắp đặt
Cấu hình BL theo model
Động cơ khô 3 pha, 4 cực, 1500 vòng/phút ở 50 Hz, cách điện Class F, cấp bảo vệ IP68, bảo vệ tự ngắt và phớt cơ khí kép được ghi nhận trong phạm vi BL. Điện áp, kiểu cánh cụ thể và cấu hình cung cấp cuối cùng được xác nhận theo model.
03 · ỨNG DỤNG THIẾT BỊ
Bối cảnh ứng dụng phù hợp với BL
Các mục dưới đây là bối cảnh ứng dụng thiết bị. Chúng không phải công trình tham chiếu và không bảo đảm mọi model phù hợp với mọi điều kiện chất lỏng.
Nuôi trồng thủy sản
Rà soát lưu lượng, cột áp, chất lỏng, vật liệu và điều kiện ngập trước khi chọn model.
Tưới tiêu
Xác nhận điểm làm việc, nguồn điện, cửa xả và thời gian vận hành theo hệ thống thực tế.
Thoát nước
Chọn thiết bị theo lưu lượng và cột áp; không suy rộng sang ứng dụng nước thải chưa được xác minh.
Đài phun cảnh quan
Kiểm tra lưu lượng tuần hoàn, cột áp, chất lỏng và điều kiện lắp đặt theo model.
04 · DỮ LIỆU KỸ THUẬT CHÍNH
Dữ liệu BL theo bốn model
Lưu lượng và cột áp dưới đây là điểm định mức của từng model, không phải dải tối đa chung hoặc bảo đảm lựa chọn.
BL Series — thứ tự model: 63.7 / 85.5 / 107.5 / 1211
Bốn model BL có dữ liệu kỹ thuật
- BL-63.7 — 2,0 m³/min @ 10 m; 5 hp / 3,7 kW; 6 in; Ø285 × H790 mm; 87 kg
- BL-85.5 — 3,5 m³/min @ 6 m; 7,5 hp / 5,5 kW; 8 in; Ø340 × H923 mm; 120 kg
- BL-107.5 — 5,5 m³/min @ 6 m; 10 hp / 7,5 kW; 10 in; Ø380 × H1015 mm; 160 kg
- BL-1211 — 7,0 m³/min @ 7 m; 15 hp / 11 kW; 12 in; Ø430 × H1072 mm; 212 kg
Dữ liệu được kiểm soát theo model
05 · HIỆU SUẤT VÀ ĐIỂM LÀM VIỆC
Bốn đường cong BL 50 Hz, xác nhận đúng model
Không đọc thêm điểm số từ hình raster và không chọn bơm chỉ từ điểm định mức. Việc xác nhận model dựa trên đúng đường cong cùng dữ liệu vận hành.
Lưu lượng + cột áp + điều kiện vận hành
Điểm làm việc phải được kiểm tra trên đường cong đúng model cùng chất lỏng, nguồn điện, điều kiện ngập và thời gian vận hành.
BL-63.7 · BL-85.5 · BL-107.5 · BL-1211

Biểu đồ sử dụng trục cột áp theo mét và lưu lượng theo m³/min, m³/h. Không số hóa hoặc nội suy giá trị từ ảnh.
Yêu cầu đường cong và điểm chọn
Gửi model dự kiến, lưu lượng, cột áp, chất lỏng, nguồn điện và điều kiện lắp đặt để nhận đúng đường cong và dữ liệu chọn bơm.
06 · VẬT LIỆU VÀ CẤU HÌNH
Vật liệu được xác nhận theo bộ phận và model
Không dùng một vật liệu của bộ phận để mô tả toàn bộ bơm. Cấu hình cung cấp cuối cùng được xác nhận theo model.
SUS304 / SUS304
Chỉ áp dụng cho đúng bộ phận được nêu; xác nhận cấu hình cuối cùng theo model.
HT200 / HT200 / BC6
Vật liệu bộ phận theo cột BL; không chuyển thành tuyên bố vật liệu cho toàn bơm.
SiC / SiC · ALBC3

Phớt cơ khí kép và kiểu cánh hướng trục / hỗn lưu; hình dạng cánh được xác nhận theo model.
07 · ĐIỀU KIỆN LẮP ĐẶT
Điều kiện lắp đặt và vận hành theo model BL
McKarlen cung cấp hướng dẫn liên quan đến thiết bị. Thiết kế và thi công hệ thống tại hiện trường thuộc các bên chịu trách nhiệm.
08 · TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Tài liệu BL được cung cấp theo model
Vui lòng gửi model, điểm làm việc và mục đích sử dụng để yêu cầu đúng đường cong, datasheet, bản vẽ và xác nhận vật liệu.
Tài liệu chọn bơm
Cấp sau khi xác nhận model và điểm làm việc.
Tài liệu cấu hình
Xác nhận phiên bản trước khi sử dụng.
10 · PHỤ TÙNG, BẢO HÀNH VÀ SAU BÁN HÀNG
Hỗ trợ dựa trên model, thông tin thiết bị và điều kiện vận hành
Cung cấp hình bơm, nhãn máy, hồ sơ giao hàng, điểm làm việc và tình trạng thực tế để rà soát.
Phụ tùng theo model
Xác định phụ tùng từ model, cấu hình, số máy và hình bộ phận cần thay.
Yêu cầu bảo hành
Rà soát hồ sơ giao hàng, dữ liệu vận hành, chất lỏng và kết quả kiểm tra thực tế.
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Hướng dẫn liên quan đến thiết bị, rà soát dữ liệu và hỗ trợ tài liệu sản phẩm.
11 · CHỌN MODEL
Gửi điểm làm việc để xác nhận model BL
Đội ngũ kỹ thuật sẽ rà soát dữ liệu, xác định thông tin còn thiếu và trao đổi model, cấu hình cùng tài liệu cần thiết.






