01 · BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÁNH XOÁY
GV Series
Bơm chìm nước thải cánh xoáy không tắc McKarlen GV cho nhiệm vụ thoát nước thải và nước thoát có cặn rắn phù hợp. Model được xác nhận theo lưu lượng, cột áp, kích thước hạt rắn, nguồn điện, chất lỏng và điều kiện lắp đặt.

02 · LOẠI BƠM VÀ VỊ TRÍ DÒNG SẢN PHẨM
Dòng bơm chìm nước thải cánh xoáy không tắc GV
GV là dòng bơm chìm dùng cánh xoáy và đường dòng rộng để xử lý nước thải có cặn rắn phù hợp. Mỗi model phải được kiểm tra theo điểm làm việc, kích thước hạt và cấu hình.

Bơm chìm nước thải cánh xoáy
Bảng GV xác định 10 model với dữ liệu riêng về công suất, cửa xả, hạt rắn qua bơm, lưu lượng, cột áp, kích thước và khối lượng.
- Chọn theo lưu lượng và cột áp
- Xác nhận hạt rắn và chất lỏng
- Kiểm tra cấu hình điện theo model
Cấu tạo GV theo model
Động cơ, buồng dầu, phớt cơ khí, cánh xoáy, thân bơm, cửa xả và các chi tiết làm kín được xác nhận theo model. Vật liệu và cấu hình từng bộ phận được kiểm tra riêng trước khi chọn thiết bị.
03 · ỨNG DỤNG THIẾT BỊ
Bối cảnh thoát nước thải phù hợp với GV
Các mục dưới đây là bối cảnh ứng dụng thiết bị, không phải bảo đảm rằng mọi model GV phù hợp với mọi chất lỏng hoặc công trình.
Tầng hầm công trình
Thoát nước thải và nước thoát sau khi kiểm tra điểm làm việc, hạt rắn và độ sâu.
Khách sạn và tòa nhà
Rà soát chất lỏng, cặn, lịch vận hành và điều kiện hố thu trước khi chọn model.
Nhà máy
Thoát nước thải tại khu vực sản xuất khi thành phần chất lỏng và vật liệu đã được xác nhận.
Khu vực quy trình công nghiệp
Kiểm tra cặn rắn, tính ăn mòn, lưu lượng và cột áp theo điều kiện thực tế.
Bể tự hoại và hố thu
Xác nhận kích thước hạt qua bơm, mực nước, điều khiển và phương án nâng hạ.
Trạm bơm nước thải
Chọn thiết bị theo điểm làm việc; thiết kế trạm, đường ống và điện thuộc bên phụ trách dự án.
04 · DỮ LIỆU KỸ THUẬT CHÍNH
Dữ liệu kỹ thuật GV theo phạm vi model
Các dải dưới đây tóm tắt 10 model trong bảng GV. Đây không phải điểm chọn tự động và không thay thế đường cong của model.
GV Series – dữ liệu theo model
Model có dữ liệu kỹ thuật
- 32GV-150 · 40GV-250
- 50GV-400 · 80GV-750
- 80GV-1500 · 50GV-0.75G
- 80GV-1.5G · 80GV-2.2G
- 100GV-3.7G · 100GV-5.5G
Cấp bảo vệ động cơ: IP68 — xác nhận theo model.
Khả năng cung cấp, hậu tố và cấu hình điện được xác nhận khi chọn model.
Không áp dụng một cấu hình cho toàn dòng
05 · HIỆU SUẤT VÀ ĐIỂM LÀM VIỆC
Đường cong 50 Hz phải được xác nhận đúng model GV
Không chọn GV chỉ từ giá trị tối đa trong bảng và không dùng đường cong của model khác.
Lưu lượng + cột áp + hạt rắn
Điểm làm việc phải được kiểm tra trên đường cong đúng model cùng dữ liệu chất lỏng, hạt rắn, nguồn điện và chế độ vận hành.
50GV-0.75G đến 100GV-5.5G

Đối chiếu đường cong với lưu lượng, cột áp và cấu hình điện của model trước khi xác nhận lựa chọn.
32GV / 40GV / 50GV / 80GV
Yêu cầu đường cong riêng theo model và tần số. Không lựa chọn từ tên dòng, đường kính cửa xả hoặc một giá trị tối đa.
06 · VẬT LIỆU VÀ CẤU HÌNH
Vật liệu được xác nhận theo bộ phận, hậu tố và model
Vật liệu cánh bơm, thân bơm, vỏ động cơ và phớt được kiểm tra riêng theo model và cấu hình đặt hàng.
Cánh bơm / Thân bơm
FC200 / FC200
Xác nhận theo model và cấu hình.
Vỏ động cơ
SUS304 đối với cấu hình phù hợp
Hậu tố và phạm vi bộ phận phải được xác nhận theo model.
Trục / Phớt cơ khí
SUS410 / xác nhận cấu hình phớt
Không dùng một cấu hình phớt cho toàn bộ dòng.
07 · ĐIỀU KIỆN LẮP ĐẶT
Điều kiện lắp đặt và vận hành theo model GV
McKarlen cung cấp hướng dẫn liên quan đến thiết bị. Thiết kế và thi công hệ thống tại hiện trường thuộc các bên chịu trách nhiệm.
08 · TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Tài liệu GV theo model và phiên bản hiện có
Tài liệu kỹ thuật được cung cấp theo model và phiên bản hiện có. Vui lòng gửi model, điểm làm việc và mục đích sử dụng để yêu cầu tài liệu phù hợp.
Tài liệu chọn bơm
Cấp sau khi xác nhận model và điểm làm việc.
Tài liệu cấu hình
Xác nhận phiên bản trước khi sử dụng.
10 · PHỤ TÙNG, BẢO HÀNH VÀ SAU BÁN HÀNG
Hỗ trợ dựa trên model, thông tin thiết bị và điều kiện vận hành
Cung cấp hình bơm, nhãn máy, hồ sơ giao hàng, điểm làm việc và tình trạng thực tế để rà soát.
Phụ tùng theo model
Xác định phụ tùng từ model, cấu hình, số máy và hình bộ phận cần thay.
Yêu cầu bảo hành
Rà soát hồ sơ giao hàng, dữ liệu vận hành, chất lỏng và kết quả kiểm tra thực tế.
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Hướng dẫn liên quan đến thiết bị, rà soát dữ liệu và hỗ trợ tài liệu sản phẩm.
11 · CHỌN MODEL
Gửi điểm làm việc và dữ liệu nước thải để chọn GV
Đội ngũ kỹ thuật sẽ rà soát dữ liệu, xác định thông tin còn thiếu và trao đổi model, cấu hình cùng tài liệu cần thiết.










