01 · BƠM HỒ BƠI CÓ BỘ THU GOM RÁC TÓC
NSZ Series
Bơm ly tâm một tầng cánh inox trục ngang cho tuần hoàn và lọc nước hồ bơi cỡ lớn, tích hợp bộ thu gom rác tóc. Việc chọn model dựa trên lưu lượng, cột áp, chất lượng nước, nguồn điện và điều kiện lắp đặt thực tế.

02 · LOẠI BƠM VÀ VỊ TRÍ DÒNG SẢN PHẨM
Dòng bơm hồ bơi ly tâm một tầng cánh inox trục ngang
NSZ là cụm bơm lắp trên bệ theo phương ngang, gồm động cơ, bơm và bộ thu gom rác tóc. Tám model được rà soát theo điểm làm việc, chất lượng nước, nguồn điện, kết nối và điều kiện lắp đặt.

Bơm hồ bơi một tầng cánh trục ngang
Dòng sản phẩm được xác nhận gồm NSZ300, NSZ400, NSZ500, NSZ700, NSZ1000, NSZ1300, NSZ1500 và NSZ2000.
- Chọn theo lưu lượng và cột áp
- Kiểm tra chất lượng nước hồ bơi
- Xác nhận cấu hình điện và kết nối
Cụm động cơ, bơm và bộ thu gom rác tóc
Hình nguồn thể hiện động cơ, thân bơm, bộ thu gom rác tóc và bệ đỡ trong một cụm nằm ngang. Kiểu mặt bích, hướng kết nối và cấu hình cung cấp cuối cùng được xác nhận theo từng model.
03 · ỨNG DỤNG THIẾT BỊ
Khi nào nên xem xét NSZ cho hệ thống hồ bơi
NSZ phù hợp để xem xét khi hệ thống tuần hoàn hoặc lọc nước hồ bơi cỡ lớn cần bơm có bộ thu gom rác tóc. Trước khi chọn model, cần xác định lưu lượng tuần hoàn, tổng cột áp, điều kiện nước và bố trí phòng máy.
Tuần hoàn nước hồ bơi cỡ lớn
Chuẩn bị lưu lượng tuần hoàn, tổng cột áp và số giờ vận hành mỗi ngày để rà soát model.
Lọc nước hồ bơi cỡ lớn
Đối chiếu tổn thất qua bộ lọc, đường ống và thiết bị trên tuyến để xác định tổng cột áp.
Hồ bơi khách sạn và khu nghỉ dưỡng
Rà soát chế độ vận hành, điều kiện nước, nguồn điện và không gian phòng máy; đây là bối cảnh ứng dụng, không phải công trình tham chiếu.
Thay thế bơm hồ bơi hiện hữu
Cung cấp model hoặc ảnh nhãn máy hiện hữu, điểm làm việc, kích thước kết nối và không gian lắp đặt để đối chiếu.
04 · DỮ LIỆU KỸ THUẬT CHÍNH
Chọn model NSZ bắt đầu từ điểm làm việc và điều kiện nước
Trước tiên xác định lưu lượng tuần hoàn và tổng cột áp. Sau đó rà soát điều kiện nước, nhiệt độ, nguồn điện, kết nối và không gian lắp đặt trước khi đối chiếu tám model NSZ.
Tám model NSZ — dữ liệu để đối chiếu ban đầu
Tám model có dữ liệu chính
- NSZ300 — 35 m³/h; 20 m; 2,2 kW / 3 hp; DN1/DN2 65/40
- NSZ400 — 35 m³/h; 25,7 m; 3 kW / 4 hp; DN1/DN2 65/40
- NSZ500 — 60 m³/h; 24,2 m; 4 kW / 5 hp; DN1/DN2 65/50
- NSZ700 — 60 m³/h; 31,6 m; 5,5 kW / 7 hp; DN1/DN2 65/50
- NSZ1000 — 120 m³/h; 24,5 m; 7,5 kW / 10 hp; DN1/DN2 80/65
- NSZ1300 — 130 m³/h; 28,1 m; 9,2 kW / 13 hp; DN1/DN2 80/65
- NSZ1500 — 192 m³/h; 23,8 m; 11 kW / 15 hp; DN1/DN2 100/80
- NSZ2000 — 200 m³/h; 32,3 m; 15 kW / 20 hp; DN1/DN2 100/80
Các điều kiện quyết định cấu hình
05 · HIỆU SUẤT VÀ ĐIỂM LÀM VIỆC
Đường cong NSZ 50 Hz đã xác minh theo nhóm model
Chỉ sử dụng đường cong gốc có ánh xạ model rõ ràng. Không vẽ lại, sửa trục, đổi đơn vị hoặc suy ra điểm chọn từ hình ảnh.
Lưu lượng + cột áp + điều kiện nước hồ bơi
Điểm làm việc phải được kiểm tra trên đúng đường cong cùng chất lượng nước, đường ống, nguồn điện và chế độ vận hành.
NSZ300 · NSZ400

Đường cong được kết xuất trực tiếp từ nguồn kỹ thuật gốc; không số hóa hoặc nội suy giá trị từ ảnh.
NSZ1500 · NSZ2000

Đường cong được sử dụng đúng theo nhóm model đã xác minh trong nguồn.
06 · VẬT LIỆU VÀ CẤU HÌNH
Vật liệu NSZ được xác nhận theo bộ phận và model
Không dùng vật liệu của một bộ phận để mô tả toàn bộ bơm hoặc toàn bộ chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.
AISI 304 / AISI 304
Áp dụng cho đúng bộ phận được nêu trong nguồn; cấu hình cuối cùng được xác nhận theo model.
AISI 304 / AISI 304
Bộ thu gom rác tóc và trục được ghi nhận theo vật liệu thành phần; không suy rộng thành tuyên bố vật liệu toàn bơm.
Graphite · SiC / NBR
Mặt phớt cơ khí dùng graphite và silicon carbide; chi tiết cao su dùng NBR. Các bộ phận khác xác nhận theo model.
07 · ĐIỀU KIỆN LẮP ĐẶT
Điều kiện lắp đặt và vận hành cho NSZ
McKarlen hỗ trợ dữ liệu và hướng dẫn liên quan đến thiết bị. Thiết kế hệ thống, đường ống, điện và thi công tại hiện trường thuộc các bên chịu trách nhiệm của dự án.
08 · TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Tài liệu NSZ được cung cấp theo model
Vui lòng gửi model dự kiến, điểm làm việc và điều kiện nước hồ bơi để yêu cầu đúng đường cong, datasheet, bản vẽ và xác nhận vật liệu.
Tài liệu chọn bơm
Cấp sau khi xác nhận model và điểm làm việc.
Tài liệu cấu hình
Xác nhận phiên bản trước khi sử dụng.
10 · PHỤ TÙNG, BẢO HÀNH VÀ SAU BÁN HÀNG
Hỗ trợ dựa trên model, thông tin thiết bị và điều kiện nước
Cung cấp hình bơm, nhãn máy, hồ sơ giao hàng, điểm làm việc và tình trạng thực tế để rà soát.
Phụ tùng theo model
Xác định phụ tùng từ model, cấu hình, số máy và hình bộ phận cần thay.
Yêu cầu bảo hành
Rà soát hồ sơ giao hàng, dữ liệu vận hành, chất lượng nước và kết quả kiểm tra thực tế.
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Hướng dẫn liên quan đến thiết bị, rà soát dữ liệu và hỗ trợ tài liệu sản phẩm.
11 · CHỌN MODEL
Gửi dữ liệu vận hành để rà soát model NSZ
Gửi lưu lượng, tổng cột áp, điều kiện nước, nguồn điện và bố trí lắp đặt. Với yêu cầu thay thế, bổ sung model hiện hữu hoặc ảnh nhãn máy, kích thước kết nối và bản vẽ / BOQ nếu có.






