Ứng dụng và hệ thống
Cấp nước, tuần hoàn, tăng áp, xử lý nước, nước thải hoặc nhiều nhiệm vụ MEP.
McKarlen Vietnam · Engineering Solutions
Bắt đầu từ yêu cầu hệ thống và dữ liệu vận hành. Hub này giúp đội ngũ MEP/EPC, nhà máy và đơn vị kỹ thuật xác định nhóm giải pháp, chuẩn bị thông tin cần thiết và chuyển đến đúng lớp sản phẩm, bằng chứng hoặc hỗ trợ.
01 · Engineering requirement
Chọn hướng gần nhất với dự án. Dòng bơm và cấu hình cuối cùng vẫn phải dựa trên dữ liệu thực tế.
Cấp nước, tuần hoàn, tăng áp, xử lý nước, nước thải hoặc nhiều nhiệm vụ MEP.
Lưu lượng, cột áp hoặc áp suất, lịch vận hành, số bơm và dự phòng.
Chất lỏng, nguồn hút, đường ống, không gian, nguồn điện và điều khiển.
Pump Schedule, P&ID, bản vẽ hoặc BOQ để xác định dữ liệu còn thiếu.
02 · Application selector
Chọn theo nhiệm vụ hệ thống. Liên kết đến từng trang giải pháp sẽ được kích hoạt khi trang đích đã sẵn sàng.
Ứng dụng hệ thống → mục đích kỹ thuật → dòng bơm liên quan.
Cấp nước và truyền tải nước cho nhà máy và tiện ích kỹ thuật theo điểm làm việc, nguồn cấp và chế độ vận hành.
Dòng liên quan: CI / VI; HCR có điều kiện.
Tuần hoàn nước theo lưu lượng, cột áp, sơ đồ đường ống, không gian phòng máy và chế độ vận hành.
Dòng liên quan: CI / VI; HCR chỉ khi nhiệm vụ được xác nhận.
Rà soát áp lực, biến thiên lưu lượng, nguồn cấp, phân vùng và dự phòng trước khi xác định phương án.
Dòng liên quan: HCR khi phù hợp; HCRE vẫn bị giới hạn.
Xác định công đoạn, điểm làm việc, chất lượng nước, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu vật liệu.
Dòng liên quan: HCR; CI / VI cho nhiệm vụ phù hợp.
Rà soát loại nước thải, chất rắn, hố gom, đường ống, điểm làm việc và phương án lắp đặt.
Dòng liên quan: ACI cho nước thải; BL/KL cho thoát nước lưu lượng lớn, theo giới hạn từng model.
Tách nhiệm vụ cấp nước, tuần hoàn, tăng áp và thoát nước để rà soát hồ sơ, giao diện và trách nhiệm.
Dòng liên quan: CI / VI, ACI và HCR theo từng nhiệm vụ.
03 · Technical review & required data
Một module kết nối trình tự rà soát với dữ liệu cần chuẩn bị, tránh lặp lại hai danh sách riêng.
Xác định: ứng dụng, nhiệm vụ hệ thống và điểm làm việc.
Làm rõ: chất lỏng, nguồn, vận hành, dự phòng và điều kiện lắp đặt.
Đối chiếu: vai trò dòng bơm, điện, điều khiển, hồ sơ và Evidence Gap.
Chuyển bước: xác nhận dữ liệu còn thiếu và phạm vi hỗ trợ tiếp theo.
Lưu lượng, cột áp hoặc áp suất; loại và nhiệt độ chất lỏng; chất rắn hoặc tính chất đặc biệt khi có.
Mực nước/áp suất nguồn, lịch chạy, số bơm, dự phòng, đường ống, không gian và khả năng bảo trì.
Nguồn điện, bảo vệ, chế độ điều khiển, Pump Schedule, P&ID, bản vẽ, BOQ và yêu cầu tài liệu.
04 · Connected engineering platform
Xem dòng sản phẩm sau khi đã xác định vai trò thiết bị trong hệ thống.
Project Library là lớp bằng chứng riêng, được quản lý theo hồ sơ kỹ thuật và quyền sử dụng nội dung.
Gửi dữ liệu dự án, yêu cầu chọn bơm hoặc yêu cầu tài liệu qua Contact hiện có.
05 · Evidence & responsibility control
Hub định hướng quyết định; không thay thế thiết kế hệ thống hoặc xác nhận model cuối cùng.
Không áp dụng một dải lưu lượng, cột áp, áp suất hoặc vật liệu cho toàn bộ giải pháp.
Không hiển thị khách hàng, địa điểm hoặc kết quả khi chưa có hồ sơ được phép công bố.
Tài liệu theo model và dự án tuân theo trạng thái truy cập và dữ liệu đã xác nhận.
HCRE và claim chưa có baseline vẫn bị giới hạn; thiết kế, thi công và nghiệm thu thuộc bên phụ trách.
06 · Engineering enquiry
Gửi dữ liệu hiện có để đội ngũ phụ trách xác định thông tin còn thiếu và trao đổi bước kỹ thuật phù hợp.
Xem ảnh phòng bơm, thiết bị xử lý nước, bơm đường ống và giao thiết bị để chuẩn bị dữ liệu cho hiện trường tương tự.